menu_book
見出し語検索結果 "máy bán hàng" (1件)
日本語
名自動販売機
Tôi mua nước từ máy bán hàng.
自動販売機で水を買った。
swap_horiz
類語検索結果 "máy bán hàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "máy bán hàng" (1件)
Tôi mua nước từ máy bán hàng.
自動販売機で水を買った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)