ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "máy bán hàng" (1件)
máy bán hàng

日本語
名自動販売機
Tôi mua nước từ máy bán hàng.
自動販売機で水を買った。
類語検索結果 "máy bán hàng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "máy bán hàng" (1件)
Tôi mua nước từ máy bán hàng.
自動販売機で水を買った。
